phá trại giam
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động phá vỡ, đập phá hoặc vượt thoát khỏi trại giam một cách bất hợp pháp: "phá trại giam" chỉ việc sử dụng vũ lực hoặc thủ đoạn để làm hư hỏng cơ sở vật chất của nhà tù hoặc trốn thoát khỏi nơi giam giữ, thường mang tính chất tội phạm hoặc nổi loạn.
- Trong ngữ cảnh pháp lý: "phá trại giam" là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bị xử lý hình sự, tương đương với "bris de prison" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi đào hầm để trốn thoát khỏi nhà tù.)
- (Vụ đập phá và trốn thoát khỏi trại giam gây ra sự truy đuổi của lực lượng chức năng.)
- (Pháp luật xác định hành vi phá hủy nhà tù là tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "âm mưu phá trại giam": kế hoạch bí mật để trốn thoát khỏi nhà tù.
- Các tù nhân bị phát hiện âm mưu phá trại giam và bị cách ly. (Kế hoạch trốn thoát bị lộ và bị ngăn chặn.)
- "đồng phạm phá trại giam": người tham gia hỗ trợ hành vi phá vỡ nhà tù.
- Người tiếp tế vũ khí bị kết tội đồng phạm phá trại giam. (Người giúp đỡ bị xử lý hình sự cùng với kẻ chủ mưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phá ngục (cụm động từ): phá vỡ nhà ngục, trốn thoát khỏi nơi giam giữ — gần nghĩa với "phá trại giam".
- Hắn ta từng phá ngục ba lần. (Hắn đã trốn thoát khỏi tù nhiều lần.)
- Vượt ngục (cụm động từ): trốn thoát khỏi nhà tù mà không cần phá hủy cơ sở.
- Vụ vượt ngục ngoạn mục khiến dư luận xôn xao. (Cuộc trốn thoát khỏi tù gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Phá tù: hành động đập phá nhà tù để trốn thoát.
- Đập ngục: phá hủy cơ sở giam giữ.
- Trốn tù: thoát khỏi nơi giam giữ (thường không nhấn mạnh phá hủy).
Thành ngữ liên quan
- Phá trại giam không thành: kế hoạch trốn thoát thất bại.
- Cuộc phá trại giam không thành vì bị phát hiện sớm. (Kế hoạch trốn tù bị ngăn chặn.)